Ma ní omega chốt vặn ren 12 tấn

  • Xuất xứ: Nhập khẩu Trung Quốc, Hàn Quốc
  • Trọng lượng: 5,3kg
  • Chiều dài: 21cm
  • Chiều rộng: 14,6cm
  • Chiều dài lòng trong: 11,9cm
  • Chiều rộng lòng trong: 8,3cm
  • Mở họng: 5cm
  • Đường kính chốt: 3,5cm
  • Đường kính thân: 3,3cm
  • Tải trọng làm việc: 12 tấn
  • Tải trọng phá vỡ: 6:1 (72 tấn)

Mô tả

Ma ní omega chốt vặn ren 12 tấn nhập khẩu chính hãng tại Công ty Cáp thép Minh Đức. Với trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn và tải trọng lớn. Ma ní Omega chốt vặn ren 12 tấn luôn được các hãng vận tải tin dùng. Ma ní omega chốt vặn ren 12 tấn làm việc tốt trong nhiệt độ từ -40 đến 204 độ C (-40 đến 400 độ F).

Thông số của Ma ní omega chốt vặn ren 12 tấn

  • Xuất xứ: Nhập khẩu Trung Quốc, Hàn Quốc.
  • Trọng lượng: 5,3kg.
  • Chiều dài: 21cm.
  • Chiều rộng: 14,6cm.
  • Chiều dài lòng trong: 11,9cm.
  • Chiều rộng lòng trong: 8,3cm.
  • Mở họng: 5cm.
  • Đường kính chốt: 3,5cm.
  • Đường kính thân: 3,3cm.
  • Tải trọng làm việc: 12 tấn.
  • Tải trọng phá vỡ: 6:1 (72 tấn).

Bảng tra cứu thông số một số loại ma ní thông dụng

Giải thích thông số

  • A: Chiều rộng mở họng.
  • B: Đường kính chốt.
  • C: Chiều dài lòng trong.
  • D: Độ dày của thân.
  • E: Chiều rộng lòng trong.
  • F: Chiều rộng vòng chốt.
  • H: Tổng chiều dài.
  • L: Tổng chiều rộng.
  • M: Chiều dài chốt.
  • N: Chiều cao của thân.
  • W: trọng lượng.
 

Kích thướcGiới hạn tải làm việc (t)Mã số

Trọng lượng(lbs.)

Kích thước (bằng.)Dung sai 
+ / –
G-209ABCDEFGHLMPCMột
3/161/310183570,060,380,250,880,190,60,560,981,470,161,140,190,060,06
1/41/210183750,10,470,311,130,250,780,611,281,840,191,430,250,060,06
5/163/410183930,180,530,381,220,310,840,751,472.090,221,710,310,060,06
3/8110184190,310,660,441,440,381,030,911,782,490,252.020,380,130,06
16/71-1 / 210184370,380,750,51,690,441,161,062.032,910,312,370,440,130,06
1/2210184550,720,810,631,880,51,311,192,313,280,382,690,50,130,06
5/83-1 / 410184731,371,060,752,380,631,691,52,944.190,443,340,690,130,06
3/44-3 / 410184912,351,250,882,810,7521,813,54,970,53,970,810,250,06
7/86-1 / 210185163,621,4413,310,882,282.094.035,830,54,50,970,250,06
18-1 / 210185345,031,691,133,7512,692,384,696,560,565.131,060,250,06
1-1 / 89-1 / 210185527411,811,254,251,162,912,695.167470,635,711,250,250,06
1-1 / 41210185709,52.031,384,691,293,2535,758,250,696,251,380,250,06
1-3 / 813-1 / 2101859813,532,251,55,251,423,633,316,389,160,756,831,50,250,13
1-1 / 217101861417.22,381,635,751,543,883,636,88100,817331,620,250,13
1-3 / 425101863227,782,88271,8454.198,8612,3419.062,250,250,13
2351018650453,252,257,752.085,754,819,9713,681,2210,352.40,250,13
2-1 / 255101867885,754,132,7510,52,717,255,6912,8717,841,38133.130,250,25

 

 

Kích thước danh nghĩa (bằng.)Giới hạn tải làm việc (XYMã sốTrọng lượng (lbs.)Kích thước (bằng.)Dung sai + / –
G-2130ABCDEFHLNCMột
3/161/3110194640,060,380,250,880,190,60,561,470,980,190,060,06
1/41/210194660,110,470,311,130,250,780,611,841,280,250,060,06
5/163/410194680,220,530,381,220,310,840,752.091,470,310,060,06
3/8110194700,330,660,441,440,381,030,912,491,780,380,130,06
16/71-1 / 210194710,490,750,51,690,441,161,062,912.030,440,130,06
1/2210194720,790,810,641,880,51,311,193,282,310,50,130,06
5/83-1 / 410194901,681,060,772,380,631,691,54.192,940,690,130,06
3/44-3 / 410195152,721,250,892,810,7521,814,973,50,810,250,06
7/86-1 / 210195333,951,441,023,310,882,282.095,834.030,970,250,06
18-1 / 210195515,661,691,153,7512,692,386,564,691,060,250,06
1-1 / 89-1 / 210195798,271,811,254,251,132,912,697,475.161,250,250,06
1-1 / 412101959711,712.031,44,691,293,2538,255,751,380,250,06
1-3 / 813-1 / 2101961315.832,251,535,251,423,633,319,166,381,50,250,13
1-1 / 2171019631192,381,665,751,533,883,63106,881,620,250,13
1-3 / 425101965933,912,882.0471,8454.1912,348,82,250,250,13
235101967752,253,252.37,752.085,754,8113,6810,152.40,250,13
2-1 / 255101969598,254,132,810,52,717,255,6917,912,753.130,250,25
385101971115453,3133.127886,521,514,623,620,250,25
3-1 / 212010197392655,253,7614,633,629824,8817024,380,250,25
415010197573395,54,2614,5410925,68184,560,250,25

 

 

Kích thước Giới hạn tải làm việc (t) *Mã sốTrọng lượng (lbs.)Kích thước (bằng.)  Dung sai + / –
G-2140ABCD +/- .02EFGHJKLMNMộtE
1-1 / 230102111018.82,383,621,621,635,751,396,8877310,003,881,530,130,25
1-3 / 440102113833,82,884.192,252,007.001,758,819,3312,345,001,840,130,25
255102115649,93,254,812,402,257,752,0010,1610,4113,685,752.080,130,25
2-1 / 28510211741034.125,813.122,7510,502,6212,7513,5817907,252,710,250,25
312010211921625,006,503,633,2513:003,0014,6215,1321,507,883.120,250,25
3-1 / 215010212183275,258,004,383,7514,633,7517.0220,3324,889,003,624,001,800,250,25
417510212363185,509,004,564,2514,504,0018:0021,2025,6810,004,004,001,800,250,25

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ: Cáp thép Minh Đức

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ma ní omega chốt vặn ren 12 tấn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *